ts vehicle registration slot booking
Time option: Restrict or allow access for a specific time slot
Nghĩa của từ Time Slot (TS) - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian.
Khoa Khám Bệnh
TS Trần Quyết Tiến Phó Giám đốc Trung tâm: • BS-CK2 Nguyễn Tri Thức • TS. ... BỆNH VIỆN CHỢ RẪY.
THREE-WHEELER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
THREE-WHEELER ý nghĩa, định nghĩa, THREE-WHEELER là gì: 1. a vehicle with three wheels 2. a vehicle with three wheels. Tìm hiểu thêm.